imaginary part of a complex number

imaginary part of a complex number

The student calculates the imaginary part of a complex number on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Phần ảo của một số phức

Đây một thuật ngữ toán học dùng để chỉ thành phần của một số phức chứa đơn vị ảo ( i ), trong đó ( i = \sqrt{-1} ). Trong biểu diễn số phức dạng ( a + bi ), phần ảo chính ( b ), tức là hệ số nhân với ( i ). Phần ảo có thể số thực (dương, âm hoặc bằng 0) không bao gồm chính đơn vị ảo ( i ) trong giá trị của .

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phần ảo trong biểu diễn hình học: Trên mặt phẳng phức, phần ảo tương ứng với trục tung (trục ảo), cho phép xác định vị trí của số phức trong không gian hai chiều.
  • Phần ảo trong phép tính: Khi thực hiện các phép toán như cộng, trừ, nhân, chia số phức, phần ảo được xử lý độc lập với phần thực, nhưng vẫn tuân theo quy tắc ( i^2 = -1 ).
  • Liên hợp phức: Số phức liên hợp của ( a + bi ) ( a - bi ), trong đó dấu của phần ảo bị đảo ngược.
Biến thể từ gần giống
  • Phần thực (real part): Thành phần còn lại của số phức, không chứa đơn vị ảo, dụ ( a ) trong ( a + bi ).
  • Số phức (complex number): Tổng thể gồm cả phần thực phần ảo.
  • Đơn vị ảo (imaginary unit): Ký hiệu ( i ) hoặc ( j ), với tính chất ( i^2 = -1 ).
Từ đồng nghĩa
  • Hệ số ảo (imaginary coefficient): Một cách gọi khác của phần ảo, nhấn mạnh vai trò hệ số của đơn vị ảo.
  • Thành phần ảo (imaginary component): Tương tự, dùng để chỉ bộ phận ảo trong cấu trúc số phức.
Các cụm từ liên quan
  • Lấy phần ảo (extract the imaginary part): Hành động tách riêng giá trị của phần ảo từ một số phức.
  • Phần ảo thuần túy (pure imaginary part): Trường hợp phần thực bằng 0, khi đó số phức chỉ gồm phần ảo, dụ ( 0 + 3i ).
Thành ngữ liên quan
  • Không phần ảo (no imaginary part): Dùng để mô tả một số thực, tức là số phức phần ảo bằng 0.
  • Phần ảo dương (positive imaginary part): Chỉ các số phức nằmnửa trên của mặt phẳng phức, với hệ số ( b > 0 ).